bond paper

bond paper

A lawyer prints an important contract on bond paper.

Định nghĩa

Danh từ:
Giấy bond: một loại giấy viết chất lượng cao, bền, chắc, thường màu trắng. Ban đầu, loại giấy này được sản xuất để in các tài liệu quan trọng như trái phiếu (bond), chứng từ. Ngày nay, được sử dụng rộng rãi trong văn phòng để in ấn, viết tay, hoặc làm giấy tiêu đề.

dụ sử dụng
  • (Văn phòng sử dụng giấy bond cho tất cả các thư từ chính thức.)
  • ( ấy thích viết bản nháp trên giấy bond không bị nhòe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bond paper" thường được phân biệt với các loại giấy thông thường nhờ độ dày độ trắng cao. thường định lượng từ 60gsm đến 120gsm (gram trên mét vuông).
  • Trong ngành in ấn, bond paper còn được gọi là giấy văn phòng hoặc giấy photocopy, mặc dù thuật ngữ này chỉ đúng cho các loại giấy chất lượng cao.
Biến thể từ gần giống
  • Bond (n): trái phiếu, chứng từ tài chính (không liên quan trực tiếp đến giấy).
  • Paper bond (n): một thuật ngữ , đôi khi dùng để chỉ giấy bond.
Từ đồng nghĩa
  • Giấy văn phòng: office paper (nhưng không chính xác hoàn toàn giấy văn phòng có thể bao gồm nhiều loại khác).
  • Giấy tiêu đề: letterhead paper (chỉ loại giấy in sẵn tiêu đề công ty, thường làm từ bond paper).
Các cụm từ liên quan
  • Bond paper size: khổ giấy bond (thường A4, Letter, Legal).
    • The standard bond paper size for business letters is A4. (Khổ giấy bond tiêu chuẩn cho thư từ kinh doanh A4.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bond paper".